Đăng nhập

Đăng nhập

Hỗ trợ mua hàng

0938 088 330 -

 0938 886 144

Hỗ trợ

24/7

Canon MF5980DW (Mã: MF5980DW)

Giá: 19.100.000đ
Số lượng: 

    Tính năng

    Canon MF 5980dw với giải pháp in / quét / copy và fax được trang bị một khay nạp tài liệu tự động đảo mặt, in đảo mặt tự động và kết nối Wi-Fi, bao gồm cả PCL và Postscript.

    • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 33 ppm
    • In, quét, copy, fax, kết nối mạng LAN không dây và có dây
    • FPOT (A4): 6,0 giây

    Thông số kỹ thuật

    Copy   
    Loại máy photocopy Máy photocopy laze đơn sắc
    Tốc độ copy Có thể lên tới 33cpm / 35cpm (A4 / LTR)
    Độ phân giải copy 600 x 600dpi
    Tông màu 256 mức màu
    Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) 11 giây hoặc nhanh hơn
    Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) 5 giây hoặc nhanh hơn
    Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) 8 giây hoặc nhanh hơn (A4 / LTR)
    Nguồn cấp giấy Khay giấy cassette 250 tờ
    Khay tay 50 tờ
    Giấy Cassette tùy chọn Khay giấy cassette 500 tờ (PF-44)
    Trọng lượng giấy 60 đến 128g/m2 (khay giấy cassette)
    60 đến 190g/m2 (khay tay)
    Ra giấy 150 tờ (giấy ra úp mặt)
    Copy đảo mặt / Loại đóng gáy Có, 1 thành 2, / Sách, lịch
    Thu nhỏ / phóng to 25%, 50%, 70%, 81%, 86% / 115%, 122%, 141%, 200%, 400% (hệ AB)
    25%, 50%, 64%, 78% / 129%, 200%, 400% (hệ Inch)
    25%, 50%, 70% / 141%, 200%, 400% (hệ A)
    Zoom 25 - 400% dung sai 1%
    Khay nạp tài liệu 50 tờ
    Kích thước copy Mặt kính: Có thể lên tới A4 / LTR
    ADF: 139,7 x 128mm đến 215,9 x 355,6mm
    Tính năng copy Khe cắm thẻ nhớ, 4 trong 1, copy cỡ thẻ ID
    Bộ nhớ copy 256MB (chia sẻ)
    In   
    Loại máy in Máy in laze đơn sắc
    Tốc độ in Có thể lên tới 33ppm / 35ppm (A4 / LTR)
    Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) 6 giây hoặc nhanh hơn (A4 / LTR)
    Ngôn ngữ in UFR II LT, Postscript 3, PCL5e / 6
    Độ phân giải bản in 600 x 600dpi
    1200dpi (tương đương) x 600dpi
    In đảo mặt
    Bộ nhớ in 256MB (chia sẻ)
    Quét   
    Loại máy quét CIS
    Độ phân giải bản quét Quang học: Có thể lên tới 600 x 600dpi
    Trình điều khiển nâng cao: 9600 x 9600dpi
    Chiều sâu màu 24-bit
    Kích thước tài liệu Mặt kính: Có thể lên tới A4 / LTR
    ADF: 139,7 x 128mm đến 215,9 x 355,6mm
    Quét đảo mặt
    Tính tương thích TWAIN, WIA
    Định dạng file xuất Win: PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP
    Mac: PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG
    Pull Scan Có, USB và mạng làm việc
    Quét vào máy tính Có, USB và mạng làm việc
    Công nghệ GỬI   
    Quét gửi email
    Giao thức khác SMB
    Định dạng file PDF có độ nén cao, PDF (Quét gửi email)
    PDF có độ nén cao, PDF, JPEG, TIFF (Quét vào SMB)
    Quét vào phương tiện lưu trữ với các thông số kĩ thuật   
    Quét vào USB Có (chỉ các ổ USB flash)
    Định dạng file PDF có độ nén cao, PDF, JPEG, TIFF
    FAX   
    Tốc độ Modem Có thể lên tới 33,6Kbps
    Độ phân giải bản fax Có thể lên tới 400 x 400dpi
    Dung lượng bộ nhớ 512 trang*1
    Quay một nút nhấn 19 vị trí
    Quay tốc độ 181 vị trí
    Fax đảo mặt
    Chế độ nhận Chỉ FAX, bằng tay, trả lời, tự động chuyển đổi chế độ điện thoại / fax
    Các tính năng fax RX từ xa, tiếp cận hai chiều
    Sao lưu bộ nhớ Có, 1 giờ
    Fax từ máy tính Có (chỉ gửi)
    Giao diện / Phần mềm   
    Giao diện tiêu chuẩn ` Thiết bị USB 2.0 tốc độ cao
    USB Host 1.1(front)
    10 / 100 Base-T / Base-TX Ethernet
    iEEE 802.11 b/g/n không dây
    Chức năng USB In, fax từ máy tính và quét
    Chức năng mạng làm việc In, fax từ máy tính và quét
    Giao thức mạng làm việc TCP / IP
    Hệ điều hành Windows XP (32 / 64-bit)*2, 2000, Server 2003 (32 / 64-bit)*2, Server 2008 (32 / 64-bit)*2, Windows Vista (32 / 64-bit)*2, Windows 7 (32 / 64-bit)*2
    Mac® OSX*3, Linux*4
    Các thông số kỹ thuật chung   
    Màn hình LCD Màn hình LCD 5 dòng với nguồn sáng phía sau
    Kích thước (W x D x H) 390 x 473 x 431mm
    390 x 473 x 569mm (khi có khay giấy cassette tùy chọn)
    Trọng lượng 18,3kg (19,1kg khi có cartridge)
    Điện năng tiêu thụ Tối đa: 1.200W
    Khi vận hành: 9W
    Khi ở chế độ chờ: 550W
    Khi ở chế độ nghỉ chờ: xấp xỉ 2,5W / 3,1W (không dây)
    TEC (điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) 1,4kWh/W
    Cartridge mực*5 Cartridge 319 (2.100 trang)
    Optional Cartridge 319 II (6.400 trang)
    Chu trình nhiệm vụ hàng tháng + 15.000 trang
    Gửi thắc mắc về sản phẩm
    Bạn có thể gửi thắc mắc, hoặc góp ý, bình luận về sản phẩm tại đây!
 
Go to top